brown ware

/'braunweə/
Học thuật
Thân thiện
brown ware

A potter shapes a piece of brown ware on a spinning wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ sành: Một loại đồ gốm màu nâu tự nhiên, thường không được tráng men hoặc chỉ được phủ một lớp men mỏng, làm lộ ra màu đất sét bên dưới. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ đồ gốm gia dụng truyền thống hoặc cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a collection of ancient brown ware from the local kilns. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ sành cổ từ các nung địa phương.)
    • She prefers the rustic look of brown ware pottery for her kitchen. ( ấy thích vẻ mộc mạc của đồ gốm sành trong nhà bếp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salt-glazed brown ware": Đồ sành nâu được tráng men muối, một kỹ thuật cổ tạo ra bề mặt đặc trưng.
    • The salt-glazed brown ware jug is highly valued by collectors. (Bình sành nâu tráng men muối được các nhà sưu tập đánh giá rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthenware (n): Đồ gốm làm từ đất sét nung ở nhiệt độ tương đối thấp, thường xốp cần được tráng men để chống thấm nước. "Brown ware" một dạng cụ thể của earthenware.
  • Stoneware (n): Đồ sứ đá, một loại gốm cứng, bền, nung ở nhiệt độ cao hơn earthenware, thường không xốp.
Từ đồng nghĩa
  • Terracotta (n): Đất nung, thường chỉ đồ gốm không tráng men màu đỏ nâu.
  • Pottery (n): Đồ gốm (nghĩa rộng, bao gồm cả brown ware).
brown ware

A potter shapes a piece of brown ware on a spinning wheel.

danh từ
  1. đồ sành